dumb piano

/'dʌm'pjænou/
Học thuật
Thân thiện
dumb piano

A pianist practices on a dumb piano in the music room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn pianô câm: Một loại đàn bàn phím giống đàn piano nhưng không phát ra âm thanh, hoặc phát ra âm thanh rất nhỏ, được thiết kế đặc biệt để người chơi luyện tập ngón tay không gây ồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apartment walls are thin, so I practice on a dumb piano late at night. (Tường căn hộ rất mỏng, nên tôi luyện tập trên một cây đàn pianô câm vào đêm khuya.)
    • A dumb piano is an excellent tool for musicians to memorize fingerings without disturbing others. (Đàn pianô câm một công cụ tuyệt vời để các nhạc công ghi nhớ thế bấm ngón tay không làm phiền người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice in silence on a dumb piano": luyện tập trong im lặng trên một cây đàn pianô câm.
    • During her recovery, the pianist could only practice in silence on a dumb piano. (Trong thời gian hồi phục, nghệ sĩ dương cầm chỉ có thể luyện tập trong im lặng trên một cây đàn pianô câm.)
Biến thể từ gần giống
  • Silent piano (n): đàn piano im lặng (một tên gọi khác cho cùng một loại nhạc cụ).
  • Keyboard practice pad (n): bàn phím tập luyện (một thiết bị tương tự, thường nhỏ gọn di động hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mute piano: đàn piano câm.
  • Practice keyboard: bàn phím tập luyện.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dumb piano")

dumb piano

A pianist practices on a dumb piano in the music room.

danh từ
  1. đàn pianô câm (để luyện ngón tay)